screw it
/skru ɪt/Thán từ
- (hơi thô tục, tiếng lóng, thành ngữ) Biểu hiện sự thất vọng hoặc khinh thường.(mildly vulgar, slang, idiomatic) Expression of frustration or contempt.This mathematical problem is really difficult. Oh, screw it! I can't be bothered.Bài toán này thực sự rất khó. Ôi, chết tiệt! Tôi không thể bị làm phiền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “screw it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish